95
ST
D. Zapata
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duván Zapata
ST
95
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
92
86
82
82
69
79
58
79
79
60
60
58
58
60
60
60
Tốc độ
85
Sút
90
Chuyền bóng
60
Rê bóng
86
Phòng thủ
43
Thể chất
86
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
98
Lực sút
95
Sút xa
71
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
55
Chuyền dài
46
Đá phạt
62
Sút xoáy
56
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
69
Phản ứng
92
Kèm người
52
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
98
Thể lực
73
Quyết đoán
73
Nhảy
89
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Udinese
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2011 | 아메리카 데 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández