97
ST
D. Zapata
19
35
94
91
88
88
81
89
70
86
86
69
70
66
66
68
68
69
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
53
Thể chất
94
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
83
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
63
Chuyền dài
72
Đá phạt
77
Sút xoáy
70
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
91
Kèm người
61
Lấy bóng
43
Cắt bóng
39
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
102
Thể lực
79
Quyết đoán
93
Nhảy
104
Bình tĩnh
94
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Udinese
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2011 | 아메리카 데 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé