96
ST
D. Zapata
18
33
93
90
86
86
80
87
69
85
85
67
68
65
65
67
67
67
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
76
Rê bóng
89
Phòng thủ
51
Thể chất
97
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
95
Lực sút
98
Sút xa
81
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
61
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
68
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
59
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
104
Thể lực
89
Quyết đoán
91
Nhảy
104
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Udinese
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2011 | 아메리카 데 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé