91
ST
D. Zapata
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Duván Zapata
ST
91
189cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
88
85
82
82
75
82
64
81
81
61
62
61
61
63
63
61
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
70
Rê bóng
84
Phòng thủ
45
Thể chất
90
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
91
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
63
Rê bóng
85
Giữ bóng
89
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
87
Kèm người
54
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
99
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2023~ |
Torino
|
|
| 2023~2024 |
Torino
|
|
| 2020~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2020~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Udinese
|
|
| 2013~2015 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2012~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2012 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2011~2013 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2008~2011 | 아메리카 데 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández