94
LM
F. Kostić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
94
LWB
82
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
89
90
91
91
86
90
76
91
91
70
70
77
77
79
79
70
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
62
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
87
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
68
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé