93
LM
F. Kostić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
93
LW
92
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
86
88
89
89
88
89
85
90
90
82
82
86
86
88
88
82
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
79
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
82
Lực sút
94
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
89
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández