99
LM
F. Kostić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
99
LWB
89
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
94
95
96
96
91
95
82
96
96
77
77
84
84
86
86
77
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
71
Thể chất
84
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé