95
LM
F. Kostić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM
95
LB
91
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
88
90
91
91
90
90
87
92
92
84
84
88
88
89
89
84
Tốc độ
94
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
81
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
84
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
78
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
91
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2024~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2016~2019 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 |
FC Groningen
|
|
| 2010~2012 | 라드니츠키 크라구예바츠 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé