95
CAM
H. Ziyech
19
19
87
91
92
92
88
92
75
92
92
63
63
72
72
76
76
63
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
56
Thể chất
67
Tốc độ
95
Tăng tốc
88
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
100
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
59
Thể lực
85
Quyết đoán
74
Nhảy
45
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2025~2025 | 알두하일 | |
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2016 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández