87
CAM
H. Ziyech
15
26
78
83
84
84
83
84
72
84
84
61
61
69
69
72
72
61
Tốc độ
81
Sút
77
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
91
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
43
Bình tĩnh
81
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2025~2025 | 알두하일 | |
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2016 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández