97
CAM
H. Ziyech
20
19
88
93
94
94
91
94
78
94
94
67
67
78
78
81
81
67
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
59
Thể chất
74
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
95
Chọn vị trí
85
Vô lê
87
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
73
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
69
Thể lực
91
Quyết đoán
73
Nhảy
46
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2025~2025 | 알두하일 | |
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2016 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández