93
RW
H. Ziyech
17
21
86
89
90
90
88
89
78
90
90
69
69
77
77
80
80
69
Tốc độ
90
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
63
Thể chất
77
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
92
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
83
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
94
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
78
Cắt bóng
63
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
71
Thể lực
94
Quyết đoán
75
Nhảy
60
Bình tĩnh
93
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알두하일 | |
| 2025~2025 | 알두하일 | |
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Ajax
|
|
| 2014~2016 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2014 |
SC Heyrenbane
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández