88
ST
L. López
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro López
ST
88
174cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
85
84
82
82
79
83
68
81
81
64
64
65
65
67
67
64
Tốc độ
80
Sút
86
Chuyền bóng
78
Rê bóng
84
Phòng thủ
54
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
90
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
90
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
40
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~2024 |
CA Sarmiento
|
|
| 2021~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~2021 |
Atlanta United FC
|
|
| 2021~2022 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2015 | 인터나시오날 | |
| 2015~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2013~2015 | 알가라파 SC | |
| 2009~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2009 |
FC Porto
|
|
| 2003~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2002~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé