98
ST
L. López
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro López
ST
98
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
95
94
93
93
88
92
76
91
91
70
69
73
73
76
76
70
Tốc độ
90
Sút
97
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
60
Thể chất
84
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
100
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
48
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~2024 |
CA Sarmiento
|
|
| 2021~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~2021 |
Atlanta United FC
|
|
| 2021~2022 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2015 | 인터나시오날 | |
| 2015~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2013~2015 | 알가라파 SC | |
| 2009~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2009 |
FC Porto
|
|
| 2003~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2002~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández