64
ST
L. López
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro López
ST
64
CAM
64
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
61
60
60
60
60
61
54
59
59
52
51
50
50
51
51
52
Tốc độ
46
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
61
Phòng thủ
47
Thể chất
56
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
72
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
54
Thăng bằng
69
Phản ứng
59
Kèm người
40
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
61
Thể lực
44
Quyết đoán
60
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~2024 |
CA Sarmiento
|
|
| 2021~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~2021 |
Atlanta United FC
|
|
| 2021~2022 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2015 | 인터나시오날 | |
| 2015~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2013~2015 | 알가라파 SC | |
| 2009~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2009 |
FC Porto
|
|
| 2003~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2002~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández