100
ST
L. López
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lisandro López
ST
100
CAM
97
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
97
96
95
95
89
94
76
93
93
72
72
74
74
77
77
72
Tốc độ
93
Sút
99
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
88
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
104
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
102
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
45
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
91
Thể lực
88
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CA Sarmiento
|
|
| 2022~2024 |
CA Sarmiento
|
|
| 2021~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~2021 |
Atlanta United FC
|
|
| 2021~2022 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2015 | 인터나시오날 | |
| 2015~2021 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2013~2015 | 알가라파 SC | |
| 2009~2013 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2009 |
FC Porto
|
|
| 2003~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2002~2005 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández