91
RWB
M. Doherty
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Doherty
RWB
91
183cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
83
83
84
84
84
82
86
86
86
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
87
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
87
Phòng thủ
88
Thể chất
87
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
45
Sút xoáy
74
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
85
Thể lực
96
Quyết đoán
83
Nhảy
95
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2012 |
Hibernian
|
|
| 2012~2013 | 베리 | |
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Bohemian FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé