83
RWB
M. Doherty
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Doherty
RWB
83
RB
82
182cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
75
76
76
76
77
75
78
77
77
78
78
79
79
80
80
78
Tốc độ
73
Sút
67
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
83
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
67
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
73
TM đổ người
24
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2012 |
Hibernian
|
|
| 2012~2013 | 베리 | |
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Bohemian FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia