90
RWB
M. Doherty
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Doherty
RWB
90
RB
91
LB
91
183cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
18
79
80
81
81
83
80
86
83
83
86
86
88
88
87
87
86
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
70
Lực sút
79
Sút xa
68
Chọn vị trí
71
Vô lê
45
Penalty
48
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
45
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
83
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2012 |
Hibernian
|
|
| 2012~2013 | 베리 | |
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Bohemian FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia