67
CB
M. Doherty
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Doherty
CB
67
RB
66
185cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
60
60
60
60
62
60
64
61
61
64
64
63
63
63
63
64
Tốc độ
58
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
52
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
40
Penalty
42
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2012 |
Hibernian
|
|
| 2012~2013 | 베리 | |
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2010~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Bohemian FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia