92
CM
Ander Herrera
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Herrera
CM
92
CDM
95
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
83
85
85
85
89
86
92
86
86
89
89
89
89
90
90
89
Tốc độ
81
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
80
Tăng tốc
84
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
72
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Manchester United
|
|
| 2011~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2008~2011 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández