82
CM
Ander Herrera
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Herrera
CM
82
CDM
82
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
72
76
76
76
79
78
79
77
77
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
72
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
79
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
81
Đá phạt
65
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
74
Cắt bóng
78
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
70
Thể lực
84
Quyết đoán
86
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Manchester United
|
|
| 2011~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2008~2011 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé