71
CDM
Ander Herrera
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Herrera
CDM
71
CM
70
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
62
64
64
64
67
66
68
65
65
66
66
65
65
66
66
66
Tốc độ
52
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
68
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
65
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
66
Kèm người
71
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
61
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Manchester United
|
|
| 2011~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2008~2011 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández