98
CM
Ander Herrera
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Herrera
CM
98
CDM
98
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
88
91
91
91
95
92
95
92
92
92
92
93
93
94
94
92
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
84
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
90
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
99
Cắt bóng
94
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Manchester United
|
|
| 2011~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2008~2011 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández