76
CB
E. Mangala
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
76
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
50
47
47
47
52
48
64
49
49
73
73
64
64
61
61
73
Tốc độ
58
Sút
39
Chuyền bóng
51
Rê bóng
48
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
62
Tăng tốc
55
Dứt điểm
25
Lực sút
65
Sút xa
46
Chọn vị trí
37
Vô lê
42
Penalty
46
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
51
Chuyền dài
54
Đá phạt
46
Sút xoáy
45
Rê bóng
44
Giữ bóng
50
Khéo léo
59
Thăng bằng
57
Phản ứng
60
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
69
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
52
Quyết đoán
86
Nhảy
83
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández