68
CB
E. Mangala
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
68
187cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
46
43
43
43
47
43
58
44
44
65
65
57
57
55
55
65
Tốc độ
52
Sút
36
Chuyền bóng
46
Rê bóng
44
Phòng thủ
65
Thể chất
70
Tốc độ
56
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
59
Sút xa
42
Chọn vị trí
34
Vô lê
39
Penalty
42
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
47
Chuyền dài
49
Đá phạt
42
Sút xoáy
41
Rê bóng
40
Giữ bóng
46
Khéo léo
53
Thăng bằng
52
Phản ứng
55
Kèm người
62
Lấy bóng
68
Cắt bóng
63
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
78
Thể lực
49
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
54
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández