82
CB
E. Mangala
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
82
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
55
52
53
53
58
53
71
56
56
79
79
73
73
70
70
79
Tốc độ
71
Sút
42
Chuyền bóng
57
Rê bóng
53
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
28
Lực sút
68
Sút xa
49
Chọn vị trí
40
Vô lê
45
Penalty
47
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
59
Chuyền dài
59
Đá phạt
49
Sút xoáy
48
Rê bóng
47
Giữ bóng
55
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández