83
CB
E. Mangala
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eliaquim Mangala
CB
86
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
64
61
62
62
64
60
76
64
64
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
77
Sút
50
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
82
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
74
Sút xa
43
Chọn vị trí
41
Vô lê
46
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
64
Chuyền dài
66
Đá phạt
50
Sút xoáy
49
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
81
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
91
Thể lực
77
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Estoril Praia
|
|
| 2023~2025 |
Estoril Praia
|
|
| 2022~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2022~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2016 |
Manchester City
|
|
| 2014~2019 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | FC 포르투 B | |
| 2011~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2011 |
Standard liège
|
|
| 2008~2011 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández