78
RB
Š. Vrsaljko
9
18
65
67
68
68
70
67
73
70
70
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
73
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
41
Lực sút
74
Sút xa
55
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
51
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
81
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
71
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
69
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
83
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé