75
RB
Š. Vrsaljko
8
16
61
63
64
64
66
63
70
66
66
70
70
72
72
72
72
70
Tốc độ
72
Sút
50
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
72
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
40
Lực sút
68
Sút xa
54
Chọn vị trí
58
Vô lê
50
Penalty
50
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
76
Chuyền dài
63
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
60
Thăng bằng
65
Phản ứng
68
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
65
Thể lực
77
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé