92
RB
Š. Vrsaljko
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Šime Vrsaljko
RB
92
RM
87
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
77
80
82
82
82
80
86
84
84
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
91
Sút
64
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
57
Lực sút
79
Sút xa
66
Chọn vị trí
74
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
98
Chuyền dài
78
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández