91
RB
Š. Vrsaljko
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Šime Vrsaljko
RB
91
RM
86
181cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
78
79
81
81
82
80
86
83
83
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
90
Sút
64
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
56
Lực sút
81
Sút xa
66
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
92
Chuyền dài
81
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
83
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
97
Bình tĩnh
79
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2016~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2014 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2009~2013 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández