75
CB
Min Sang Gi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Min Sang Gi
CB
75
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
58
57
57
57
59
57
66
58
58
72
72
69
69
67
67
72
Tốc độ
85
Sút
48
Chuyền bóng
52
Rê bóng
58
Phòng thủ
70
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
34
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
47
Vô lê
53
Penalty
43
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
52
Đá phạt
45
Sút xoáy
35
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
81
Thăng bằng
68
Phản ứng
75
Kèm người
65
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
87
Thể lực
81
Quyết đoán
68
Nhảy
92
Bình tĩnh
63
TM đổ người
28
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gwangju FC
|
|
| 2024~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2024~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~ |
Busan I'Park
|
|
| 2023~2024 |
Busan I'Park
|
|
| 2019~2023 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2017~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé