56
CB
Min Sang Gi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Min Sang Gi
CB
56
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
43
43
42
42
47
44
51
43
43
53
53
48
48
46
46
53
Tốc độ
51
Sút
35
Chuyền bóng
44
Rê bóng
44
Phòng thủ
52
Thể chất
57
Tốc độ
47
Tăng tốc
57
Dứt điểm
24
Lực sút
48
Sút xa
45
Chọn vị trí
37
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
27
Chuyền dài
56
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
40
Giữ bóng
49
Khéo léo
49
Thăng bằng
56
Phản ứng
47
Kèm người
53
Lấy bóng
52
Cắt bóng
51
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
65
Thể lực
45
Quyết đoán
54
Nhảy
64
Bình tĩnh
51
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gwangju FC
|
|
| 2024~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2024~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~ |
Busan I'Park
|
|
| 2023~2024 |
Busan I'Park
|
|
| 2019~2023 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2017~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé