78
CB
Min Sang Gi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Min Sang Gi
CB
78
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
62
61
61
61
64
61
70
62
62
75
75
72
72
71
71
75
Tốc độ
86
Sút
51
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
74
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
37
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
50
Vô lê
56
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
48
Chuyền dài
58
Đá phạt
48
Sút xoáy
38
Rê bóng
56
Giữ bóng
65
Khéo léo
86
Thăng bằng
71
Phản ứng
75
Kèm người
71
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
86
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
92
Bình tĩnh
66
TM đổ người
31
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gwangju FC
|
|
| 2024~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2024~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~ |
Busan I'Park
|
|
| 2023~2024 |
Busan I'Park
|
|
| 2019~2023 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2017~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé