74
RB
Shin Kwang Hoon
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
74
CB
73
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
64
66
68
68
68
67
70
69
69
70
70
71
71
72
72
70
Tốc độ
79
Sút
56
Chuyền bóng
68
Rê bóng
69
Phòng thủ
69
Thể chất
77
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
56
Lực sút
57
Sút xa
52
Chọn vị trí
63
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
69
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
71
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
75
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé