99
RB
Shin Kwang Hoon
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
99
CDM
100
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
55
93
93
93
93
96
94
97
95
95
97
97
96
96
97
97
97
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
105
Tốc độ
90
Tăng tốc
96
Dứt điểm
84
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
93
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
89
TM đổ người
53
TM bắt bóng
49
TM phát bóng
46
TM phản xạ
52
TM chọn vị trí
48
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé