59
RB
Shin Kwang Hoon
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
59
CDM
60
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
53
53
53
56
54
57
55
55
57
57
56
56
57
57
57
Tốc độ
52
Sút
48
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
55
Thể chất
65
Tốc độ
50
Tăng tốc
56
Dứt điểm
44
Lực sút
57
Sút xa
50
Chọn vị trí
53
Vô lê
50
Penalty
50
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
53
Đá phạt
53
Sút xoáy
53
Rê bóng
51
Giữ bóng
60
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
57
Cắt bóng
54
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
64
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
49
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé