93
RM
Lee Chung Yong
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
RM
93
CAM
93
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
85
89
90
90
87
90
76
90
90
69
69
74
74
77
77
69
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
61
Thể chất
74
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
93
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
92
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
83
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
61
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
68
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé