59
RM
Lee Chung Yong
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
RM
59
LM
59
CAM
60
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
11
52
55
56
56
56
57
51
56
56
46
45
47
47
49
49
46
Tốc độ
48
Sút
47
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
41
Thể chất
50
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
46
Lực sút
45
Sút xa
48
Chọn vị trí
55
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
54
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
60
Kèm người
41
Lấy bóng
38
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
52
Thể lực
48
Quyết đoán
52
Nhảy
44
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger