77
CAM
Lee Chung Yong
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
CAM
77
LM
77
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
70
73
74
74
72
74
64
74
74
57
57
64
64
66
66
57
Tốc độ
77
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
52
Thể chất
64
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
57
Thể lực
81
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
78
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé