94
CAM
Lee Chung Yong
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chung Yong
CAM
94
LM
95
CM
90
180cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
86
91
92
92
87
91
75
92
92
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
93
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
98
Phòng thủ
59
Thể chất
70
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
67
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
91
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
89
Rê bóng
102
Giữ bóng
93
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
92
Kèm người
61
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
57
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
93
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Incheon United
|
|
| 2020~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2026 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2018~2020 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2018 |
crystal palace
|
|
| 2009~2015 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2008~2009 |
FC Seoul
|
|
| 2004~2009 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé