92
RWB
A. Maitland-Niles
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ainsley Maitland-Niles
RWB
92
RB
91
RM
91
177cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
80
84
87
87
85
85
85
88
88
81
81
88
88
89
89
81
Tốc độ
95
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
92
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
43
Sút xoáy
75
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
71
Thể lực
92
Quyết đoán
73
Nhảy
64
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2021~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2015~2016 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~ |
Arsenal
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2014~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé