115
RWB
A. Maitland-Niles
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ainsley Maitland-Niles
RWB
115
RB
115
LB
115
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
106
108
109
109
109
109
110
110
110
109
109
112
112
112
112
109
Tốc độ
116
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
100
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
74
Sút xoáy
102
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
116
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
97
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
106
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2021~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2015~2016 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~ |
Arsenal
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2014~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández