111
RWB
A. Maitland-Niles
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ainsley Maitland-Niles
RWB
111
LWB
111
177cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
102
104
105
105
105
104
106
106
106
105
105
108
108
108
108
105
Tốc độ
112
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
106
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
91
Penalty
98
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
70
Sút xoáy
99
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2021~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2015~2016 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~ |
Arsenal
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2014~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández