68
RB
A. Maitland-Niles
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ainsley Maitland-Niles
RB
68
RM
68
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
60
63
64
64
65
65
66
65
65
63
63
65
65
66
66
63
Tốc độ
68
Sút
57
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
56
Sút xa
56
Chọn vị trí
59
Vô lê
54
Penalty
72
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
44
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2022 |
AS Roma
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2021~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2015~2016 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~ |
Arsenal
|
|
| 2014~2015 |
Arsenal
|
|
| 2014~2023 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández