93
CAM
O. Kökçü
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CAM
93
CM
91
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
82
88
88
88
88
90
81
88
88
73
73
79
79
81
81
73
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
67
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
79
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
79
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
95
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
81
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
75
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
73
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández