110
CM
O. Kökçü
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CM
110
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
106
107
107
107
107
100
107
107
93
93
98
98
100
100
93
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
89
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
103
Vô lê
91
Penalty
104
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
107
Kèm người
85
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández