109
CM
O. Kökçü
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CM
109
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
100
105
105
105
106
106
97
106
106
88
88
94
94
97
97
88
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
82
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
105
Chuyền dài
109
Đá phạt
106
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé