104
CM
O. Kökçü
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orkun Kökçü
CM
104
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
99
99
99
101
100
96
99
99
89
89
93
93
94
94
89
Tốc độ
96
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
98
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
79
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2018~ |
Feyenoord
|
|
| 2018~2023 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé